1Tăng trưởng kinh tế ở Thái Lan
Từ năm 1985 đến 1996, nền kinh tế Thái Lan tăng trưởng trung bình hơn 9% mỗi năm, tốc độ tăng trưởng kinh tế cao nhất của bất kỳ quốc gia nào vào thời điểm đó. Lạm phát được giữ ở mức khá thấp trong khoảng 3,4–5,7%. Đồng baht được neo ở mức 25 đổi 1 đô la Mỹ.
2Nhân dân tệ (RMB)
Đồng tiền của Trung Quốc, nhân dân tệ (RMB), đã được neo vào năm 1994 với đô la Mỹ theo tỷ lệ 8,3 RMB đổi 1 đô la.
3Vụ bê bối Hanbo
Ngành ngân hàng bị gánh nặng bởi các khoản nợ xấu khi các tập đoàn lớn của họ tài trợ cho việc mở rộng ồ ạt. Trong thời gian đó, có một sự vội vã xây dựng các tập đoàn lớn để cạnh tranh trên trường quốc tế. Nhiều doanh nghiệp cuối cùng đã không đảm bảo được lợi nhuận và khả năng sinh lời. Các chaebol, những tập đoàn của Hàn Quốc, chỉ đơn giản là hấp thụ ngày càng nhiều vốn đầu tư. Cuối cùng, nợ quá mức đã dẫn đến những thất bại và sự thâu tóm lớn. Vụ bê bối Hanbo đầu năm 1997 đã phơi bày những điểm yếu kinh tế và vấn đề tham nhũng của Hàn Quốc trước cộng đồng tài chính quốc tế.
4Phần lớn giữ mình tránh xa cuộc tranh chấp
Phần lớn giữ mình tránh xa cuộc tranh chấp trong suốt giai đoạn 1997–1998, đã có nhiều đồn đoán trên báo chí phương Tây rằng Trung Quốc sẽ sớm buộc phải phá giá đồng tiền của mình để bảo vệ khả năng cạnh tranh của hàng xuất khẩu so với các quốc gia ASEAN, vốn có hàng xuất khẩu trở nên rẻ hơn so với Trung Quốc.
5Hàng triệu người rơi xuống dưới mức nghèo khổ
Nhiều doanh nghiệp sụp đổ, và hệ quả là hàng triệu người đã rơi xuống dưới mức nghèo khổ trong giai đoạn 1997–1998. Indonesia, Hàn Quốc và Thái Lan là những quốc gia bị ảnh hưởng nặng nề nhất bởi cuộc khủng hoảng.
6Lãi suất tăng
Vào tháng 5 năm 1997, Bangko Sentral ng Pilipinas (nghĩa đen là "Ngân hàng Trung ương Philippines"), ngân hàng trung ương của đất nước, đã tăng lãi suất thêm 1,75 điểm phần trăm và tiếp tục tăng thêm 2 điểm vào ngày 19 tháng 6.
7Các cuộc tấn công đầu cơ
Vào ngày 14 và 15 tháng 5 năm 1997, đồng baht Thái Lan đã bị tấn công đầu cơ ồ ạt.
8Thặng dư thương mại hơn 900 triệu đô la
Vào tháng 6 năm 1997, Indonesia dường như còn lâu mới rơi vào khủng hoảng. Không giống như Thái Lan, Indonesia có lạm phát thấp, thặng dư thương mại hơn 900 triệu đô la, dự trữ ngoại hối khổng lồ hơn 20 tỷ đô la và một ngành ngân hàng tốt. Nhưng một số lượng lớn các tập đoàn Indonesia đã vay bằng đô la Mỹ. Trong những năm trước đó, khi đồng rupiah mạnh lên so với đồng đô la, cách làm này đã mang lại hiệu quả tốt cho các tập đoàn này; mức nợ và chi phí tài chính thực tế của họ đã giảm khi giá trị nội tệ tăng lên.
9Một lời hứa
Vào ngày 30 tháng 6 năm 1997, Thủ tướng Chavalit Yongchaiyudh tuyên bố rằng ông sẽ không phá giá đồng baht.
10Các khoản vay khẩn cấp của Kia Motors
Cuối năm đó, vào tháng 7, nhà sản xuất ô tô lớn thứ ba của Hàn Quốc, Kia Motors, đã yêu cầu các khoản vay khẩn cấp. Hiệu ứng domino từ sự sụp đổ của các công ty lớn tại Hàn Quốc đã đẩy lãi suất lên cao và khiến các nhà đầu tư quốc tế rời đi.
11Đồng ringgit Malaysia bị các nhà đầu cơ giao dịch mạnh
Vào tháng 7 năm 1997, chỉ vài ngày sau khi đồng baht Thái Lan bị phá giá, đồng ringgit Malaysia đã bị các nhà đầu cơ giao dịch mạnh. Lãi suất qua đêm đã tăng vọt từ dưới 8% lên hơn 40%.
12Các cơ quan tiền tệ của Indonesia đã nới rộng biên độ giao dịch tiền tệ rupiah
Vào tháng 7 năm 1997, khi Thái Lan thả nổi đồng baht, các cơ quan tiền tệ của Indonesia đã nới rộng biên độ giao dịch tiền tệ rupiah từ 8% lên 12%. Đồng rupiah đột ngột bị tấn công dữ dội vào tháng 8.
13Khủng hoảng bị kích hoạt
Thái Lan đã kích hoạt cuộc khủng hoảng vào ngày 2 tháng 7 và vào ngày 3 tháng 7, Bangko Sentral đã can thiệp để bảo vệ đồng peso, nâng lãi suất qua đêm từ 15% lên 32% khi cuộc khủng hoảng châu Á bắt đầu vào giữa tháng 7 năm 1997.
14Thả nổi đồng Baht
Thái Lan thiếu dự trữ ngoại hối để hỗ trợ tỷ giá neo USD–Baht, và chính phủ Thái Lan cuối cùng buộc phải thả nổi đồng Baht vào ngày 2 tháng 7 năm 1997, cho phép giá trị của đồng Baht được xác định bởi thị trường tiền tệ. Điều này đã gây ra một chuỗi phản ứng dây chuyền, cuối cùng dẫn đến một cuộc khủng hoảng trên toàn khu vực.
15HKMA và Donald Tsang, khi đó là Bộ trưởng Tài chính, đã tuyên chiến với các nhà đầu cơ
HKMA và Donald Tsang, khi đó là Bộ trưởng Tài chính, đã tuyên chiến với các nhà đầu cơ. Chính phủ cuối cùng đã mua khoảng 120 tỷ đô la Hồng Kông (15 tỷ đô la Mỹ) cổ phiếu của nhiều công ty khác nhau và trở thành cổ đông lớn nhất của một số công ty đó (ví dụ: chính phủ sở hữu 10% cổ phần của HSBC) vào cuối tháng 8, khi các hành động thù địch kết thúc với việc đóng cửa hợp đồng tương lai chỉ số Hang Seng tháng 8.
16Gói cứu trợ
Vào ngày 11 tháng 8 năm 1997, IMF đã công bố một gói cứu trợ cho Thái Lan với hơn 17 tỷ đô la, kèm theo các điều kiện như thông qua luật liên quan đến thủ tục phá sản (tái tổ chức và tái cơ cấu) và thiết lập các khung quy định chặt chẽ cho các ngân hàng và các tổ chức tài chính khác.
17Tỷ giá hối đoái thả nổi tự do
Vào ngày 14 tháng 8 năm 1997, chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý đã được thay thế bằng cơ chế tỷ giá hối đoái thả nổi tự do. Đồng rupiah tiếp tục giảm giá. IMF đã đưa ra một gói cứu trợ trị giá 23 tỷ đô la, nhưng đồng rupiah vẫn tiếp tục chìm sâu trong bối cảnh lo ngại về nợ doanh nghiệp, việc bán tháo đồng rupiah ồ ạt và nhu cầu mạnh mẽ đối với đồng đô la.
18Gói cứu trợ
IMF đã phê duyệt vào ngày 20 tháng 8 năm 1997, một gói cứu trợ khác trị giá 2,9 tỷ đô la.
19Mức thấp lịch sử
Đồng rupiah và Sở giao dịch chứng khoán Jakarta đã chạm mức thấp lịch sử vào tháng 9. Moody's cuối cùng đã hạ xếp hạng nợ dài hạn của Indonesia xuống mức "trái phiếu rác".
20Đồng đô la Hồng Kông, vốn được neo ở mức 7,8 đổi 1 đô la Mỹ từ năm 1983, đã chịu áp lực đầu cơ vì tỷ lệ lạm phát của Hồng Kông cao hơn đáng kể so với Hoa Kỳ trong nhiều năm
Vào tháng 10 năm 1997, đồng đô la Hồng Kông, vốn được neo ở mức 7,8 đổi 1 đô la Mỹ từ năm 1983, đã chịu áp lực đầu cơ vì tỷ lệ lạm phát của Hồng Kông cao hơn đáng kể so với Hoa Kỳ trong nhiều năm.
21Thị trường chứng khoán trở nên ngày càng biến động
Thị trường chứng khoán ngày càng trở nên biến động; từ ngày 20 đến 23 tháng 10, Chỉ số Hang Seng đã giảm 23%.
22Tăng lãi suất
Cơ quan Quản lý Tiền tệ Hồng Kông sau đó đã cam kết bảo vệ đồng tiền. Vào ngày 23 tháng 10 năm 1997, họ đã tăng lãi suất qua đêm từ 8% lên 23%, và có thời điểm lên tới '280%'.
23Chỉ số công nghiệp Dow Jones giảm 554 điểm hay 7,2%
Vào ngày 27 tháng 10 năm 1997, chỉ số công nghiệp Dow Jones đã giảm 554 điểm hay 7,2%, trong bối cảnh những lo ngại kéo dài về các nền kinh tế châu Á.
24Cuộc khủng hoảng nhỏ ngày 27 tháng 10 năm 1997
Cuộc khủng hoảng dẫn đến sự sụt giảm niềm tin của người tiêu dùng và chi tiêu (xem cuộc khủng hoảng nhỏ ngày 27 tháng 10 năm 1997). Các tác động gián tiếp bao gồm bong bóng dot-com, và nhiều năm sau đó là bong bóng nhà đất và cuộc khủng hoảng thế chấp dưới chuẩn.
25Sở giao dịch chứng khoán Seoul sụt giảm
Sở giao dịch chứng khoán Seoul đã giảm 4% vào ngày 7 tháng 11 năm 1997.
26Mức giảm trong một ngày lớn nhất
Vào ngày 8 tháng 11, chỉ số này đã giảm 7%, mức giảm trong một ngày lớn nhất tính đến thời điểm đó.
27Moody's hạ xếp hạng tín dụng của Hàn Quốc từ A1 xuống B2
Sau sự suy thoái của thị trường châu Á, Moody's đã hạ xếp hạng tín dụng của Hàn Quốc từ A1 xuống A3 vào ngày 28 tháng 11 năm 1997, và tiếp tục hạ xuống B2 vào ngày 11 tháng 12.
28Liên doanh trị giá 5 tỷ đô la của Samsung Motors đã bị giải thể do cuộc khủng hoảng
Liên doanh trị giá 5 tỷ đô la của Samsung Motors đã bị giải thể do cuộc khủng hoảng, và cuối cùng Daewoo Motors đã được bán cho công ty General Motors (GM) của Mỹ.
29Hyundai Motor Company tiếp quản Kia Motors
Năm 1998, Hyundai Motor Company đã tiếp quản Kia Motors.
30Sản lượng của nền kinh tế thực suy giảm, đẩy đất nước vào cuộc suy thoái đầu tiên sau nhiều năm
Năm 1998, sản lượng của nền kinh tế thực suy giảm, đẩy đất nước vào cuộc suy thoái đầu tiên sau nhiều năm. Ngành xây dựng giảm 23,5%, sản xuất giảm 9% và ngành nông nghiệp giảm 5,9%. Nhìn chung, tổng sản phẩm quốc nội của đất nước đã giảm 6,2% trong năm 1998.
31Trung Quốc không bị ảnh hưởng bởi cuộc khủng hoảng
Không giống như các khoản đầu tư của nhiều quốc gia Đông Nam Á, hầu hết tất cả các khoản đầu tư nước ngoài của Trung Quốc đều dưới hình thức các nhà máy thực tế thay vì chứng khoán, điều này đã giúp quốc gia này tránh được tình trạng rút vốn nhanh chóng. Mặc dù Trung Quốc không bị ảnh hưởng bởi cuộc khủng hoảng so với Đông Nam Á và Hàn Quốc, tăng trưởng GDP đã chậm lại đáng kể trong năm 1998 và 1999, thu hút sự chú ý đến các vấn đề cơ cấu trong nền kinh tế của nước này.
32Đồng baht đạt mức thấp nhất là 56 đơn vị đổi 1 đô la Mỹ
Đồng baht mất giá nhanh chóng và mất hơn một nửa giá trị. Đồng baht đạt mức thấp nhất là 56 đơn vị đổi 1 đô la Mỹ vào tháng 1 năm 1998. Thị trường chứng khoán Thái Lan giảm 75%. Finance One, công ty tài chính lớn nhất Thái Lan cho đến lúc đó, đã sụp đổ.
3311.000 rupiah đổi 1 đô la Mỹ
Tỷ giá đã giảm xuống hơn 11.000 rupiah đổi 1 đô la Mỹ vào ngày 9 tháng 1 năm 1998, với tỷ giá giao ngay trên 14.000 trong giai đoạn 23–26 tháng 1 và giao dịch trở lại trên 14.000 trong khoảng sáu tuần trong tháng 6–7 năm 1998.
34Tổng thống Suharto cách chức Thống đốc Ngân hàng Indonesia
Vào tháng 2 năm 1998, Tổng thống Suharto đã cách chức Thống đốc Ngân hàng Indonesia J. Soedradjad Djiwandono, nhưng điều này tỏ ra không đủ. Giữa các cuộc bạo loạn lan rộng vào tháng 5 năm 1998, Suharto đã từ chức dưới áp lực của công chúng và Phó Tổng thống B. J. Habibie đã thay thế ông.
35tỷ giá gần như chính xác là 8.000 đổi 1 đô la Mỹ
Vào ngày 31 tháng 12 năm 1998, tỷ giá gần như chính xác là 8.000 đổi 1 đô la Mỹ. Indonesia đã mất 13,5% GDP trong năm đó.
36Chính phủ bắt đầu bán những cổ phiếu đó bằng cách ra mắt Quỹ Tracker của Hồng Kông
Năm 1999, Chính phủ bắt đầu bán những cổ phiếu đó bằng cách ra mắt Quỹ Tracker của Hồng Kông, thu về lợi nhuận khoảng 30 tỷ đô la Hồng Kông (4 tỷ đô la Mỹ).
37Giai đoạn tồi tệ nhất của cuộc khủng hoảng
GDP của Philippines giảm 0,6% trong giai đoạn tồi tệ nhất của cuộc khủng hoảng, nhưng đã tăng trưởng 3% vào năm 2001, bất chấp các vụ bê bối của chính quyền Joseph Estrada vào năm 2001, đáng chú ý nhất là vụ bê bối "jueteng", khiến Chỉ số PSE Composite, chỉ số chính của Sở giao dịch chứng khoán Philippines, giảm xuống 1.000 điểm từ mức cao 3.448 điểm vào năm 1997.
38Nền kinh tế Thái Lan đã phục hồi
Đến năm 2001, nền kinh tế Thái Lan đã phục hồi.
3953 peso đổi 1 đô la Mỹ
Đồng peso giảm từ 26 peso mỗi đô la vào đầu cuộc khủng hoảng xuống 46,50 peso vào đầu năm 1998 và 53 peso vào tháng 7 năm 2001.
40Doanh thu thuế tăng cho phép đất nước cân bằng ngân sách và trả nợ
Doanh thu thuế tăng cho phép đất nước cân bằng ngân sách và trả nợ cho IMF vào năm 2003, sớm hơn bốn năm so với kế hoạch.
41Các biện pháp cuối cùng của cuộc khủng hoảng đã được gỡ bỏ
Năm 2005, các biện pháp cuối cùng của cuộc khủng hoảng đã được gỡ bỏ khi thoát khỏi hệ thống tỷ giá cố định. Nhưng không giống như những ngày trước khủng hoảng, đây dường như không phải là thả nổi tự do, mà là thả nổi có quản lý, giống như đồng đô la Singapore.
42Malaysia được ước tính có thặng dư 14,06 tỷ đô la
So với tài khoản vãng lai năm 1997, đến năm 2005, Malaysia được ước tính có thặng dư 14,06 tỷ đô la.
43Đồng baht Thái tiếp tục tăng giá lên 29 Baht đổi 1 đô la Mỹ
Đồng baht Thái tiếp tục tăng giá lên 29 Baht đổi 1 đô la Mỹ vào tháng 10 năm 2010.

