1Máy ảnh lỗ kim của Ibn al-Haytham

Ibn al-Haytham (khoảng 965–1040 sau Công nguyên), một nhà vật lý người Ả Rập còn được gọi là Alhazen, đã viết những bài luận rất có ảnh hưởng về camera obscura, bao gồm các thí nghiệm với ánh sáng đi qua một lỗ nhỏ trong phòng tối. Việc phát minh ra máy ảnh bắt nguồn từ công trình của Ibn al-Haytham, người được ghi nhận là đã phát minh ra máy ảnh lỗ kim. Mặc dù tác động của một tia sáng duy nhất đi qua lỗ kim đã được mô tả trước đó, Ibn al-Haytham đã đưa ra phân tích chính xác đầu tiên về camera obscura, bao gồm các mô tả hình học và định lượng đầu tiên về hiện tượng này, và là người đầu tiên sử dụng màn chắn trong phòng tối để hình ảnh từ một phía của lỗ trên bề mặt có thể được chiếu lên màn chắn ở phía bên kia. Ông cũng là người đầu tiên hiểu được mối quan hệ giữa tiêu điểm và lỗ kim, đồng thời thực hiện các thí nghiệm ban đầu với ảnh lưu lại trên võng mạc.

2Johann Heinrich Schulze

Trước khi máy ảnh chụp ảnh được phát triển, người ta đã biết từ hàng trăm năm nay rằng một số chất, chẳng hạn như muối bạc, bị sẫm màu khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời. Trong một loạt các thí nghiệm được công bố vào năm 1727, nhà khoa học người Đức Johann Heinrich Schulze đã chứng minh rằng sự sẫm màu của các loại muối này là do ánh sáng gây ra, chứ không phải do nhiệt độ hay tiếp xúc với không khí.

3Carl Wilhelm Scheele

Nhà hóa học người Thụy Điển Carl Wilhelm Scheele đã chứng minh vào năm 1777 rằng bạc clorua đặc biệt nhạy cảm với sự sẫm màu khi tiếp xúc với ánh sáng và một khi đã sẫm màu, nó trở nên không hòa tan trong dung dịch amoniac. Người đầu tiên sử dụng hóa học này để tạo ra hình ảnh là Thomas Wedgwood. Để tạo ra hình ảnh, Wedgwood đặt các vật phẩm, chẳng hạn như lá cây và cánh côn trùng, lên các bình gốm được phủ bạc nitrat và để thiết lập đó tiếp xúc với ánh sáng.

4Bức ảnh vĩnh viễn đầu tiên

Bức ảnh vĩnh viễn đầu tiên về hình ảnh máy ảnh được thực hiện vào năm 1825 bởi Joseph Nicéphore Niépce bằng cách sử dụng một chiếc máy ảnh hộp gỗ trượt do Charles và Vincent Chevalier chế tạo tại Paris.

5Niépce và Heliography

Niépce đã thử nghiệm các cách để cố định hình ảnh của camera obscura từ năm 1816. Bức ảnh mà Niépce tạo thành công cho thấy khung cảnh từ cửa sổ của ông. Nó được thực hiện bằng cách phơi sáng 8 giờ trên tấm thiếc phủ nhựa đường. Niépce gọi quy trình của mình là "heliography". Niépce đã trao đổi thư từ với nhà phát minh Louis-Jacques-Mandé Daguerre, và cả hai đã hợp tác để cải thiện quy trình heliography. Niépce đã thử nghiệm thêm với các hóa chất khác để cải thiện độ tương phản trong các bức ảnh heliograph của mình. Daguerre đã đóng góp một thiết kế camera obscura cải tiến, nhưng mối quan hệ hợp tác đã kết thúc khi Niépce qua đời vào năm 1833.

6Daguerreotype

Daguerre đã thành công trong việc phát triển một hình ảnh có độ tương phản cao và cực kỳ sắc nét bằng cách phơi sáng trên một tấm kim loại phủ bạc iốt và phơi tấm này một lần nữa với hơi thủy ngân. Đến năm 1837, ông đã có thể cố định hình ảnh bằng dung dịch muối thông thường. Ông gọi quy trình này là Daguerreotype và đã cố gắng thương mại hóa nó trong vài năm nhưng không thành công. Cuối cùng, với sự giúp đỡ của nhà khoa học và chính trị gia François Arago, chính phủ Pháp đã mua lại quy trình của Daguerre để công bố rộng rãi. Đổi lại, các khoản trợ cấp đã được cung cấp cho Daguerre cũng như con trai của Niépce là Isidore.

7Mô tả được công bố đầu tiên về Nhiếp ảnh

Vào những năm 1830, nhà khoa học người Anh William Henry Fox Talbot đã độc lập phát minh ra một quy trình để cố định hình ảnh máy ảnh bằng cách sử dụng muối bạc. Mặc dù thất vọng vì Daguerre đã vượt mặt ông trong việc công bố nhiếp ảnh, vào ngày 31 tháng 1 năm 1839, ông đã đệ trình một tập sách nhỏ lên Viện Hoàng gia có tiêu đề Some Account of the Art of Photogenic Drawing (Một vài ghi chép về nghệ thuật vẽ bằng ánh sáng), đây là mô tả được công bố đầu tiên về nhiếp ảnh.

8Máy ảnh chụp ảnh đầu tiên

Máy ảnh chụp ảnh đầu tiên được phát triển để sản xuất thương mại là máy ảnh daguerreotype, do Alphonse Giroux chế tạo vào năm 1839. Giroux đã ký hợp đồng với Daguerre và Isidore Niépce để sản xuất máy ảnh tại Pháp, với mỗi thiết bị và phụ kiện có giá 400 franc. Máy ảnh này có thiết kế hộp đôi, với một ống kính phong cảnh được lắp vào hộp ngoài, và một giá đỡ cho màn hình lấy nét bằng kính mờ và tấm hình ảnh trên hộp trong. Bằng cách trượt hộp trong, các vật thể ở các khoảng cách khác nhau có thể được lấy nét sắc nét như mong muốn. Sau khi một hình ảnh thỏa đáng đã được lấy nét trên màn hình, màn hình được thay thế bằng một tấm nhạy sáng. Một bánh xe có khía điều khiển một nắp đồng phía trước ống kính, hoạt động như một màn trập. Các máy ảnh daguerreotype thời kỳ đầu đòi hỏi thời gian phơi sáng lâu, vào năm 1839 có thể từ 5 đến 30 phút.

9Máy ảnh hoàn toàn bằng kim loại của Peter Friedrich Voigtländer

Tại Đức, Peter Friedrich Voigtländer đã thiết kế một chiếc máy ảnh hoàn toàn bằng kim loại với hình dạng hình nón, tạo ra những bức ảnh tròn có đường kính khoảng 3 inch. Đặc điểm nổi bật của máy ảnh Voigtländer là việc sử dụng ống kính do Joseph Petzval thiết kế. Ống kính Petzval f/3.5 nhanh hơn gần 30 lần so với bất kỳ ống kính nào khác cùng thời và là ống kính đầu tiên được chế tạo dành riêng cho chụp ảnh chân dung. Thiết kế của nó được sử dụng rộng rãi nhất cho ảnh chân dung cho đến khi Carl Zeiss giới thiệu ống kính anastigmat vào năm 1889.

10Mẫu máy ảnh Charles Chevalier

Sau khi máy ảnh daguerreotype Giroux ra đời, các nhà sản xuất khác đã nhanh chóng tạo ra những biến thể cải tiến. Charles Chevalier, người trước đó đã cung cấp ống kính cho Niépce, đã tạo ra một chiếc máy ảnh hộp đôi vào năm 1841 sử dụng tấm phim cỡ một nửa để chụp ảnh. Máy ảnh của Chevalier có phần đế bản lề, cho phép một nửa phần đế gập vào mặt sau của hộp lồng. Ngoài việc tăng tính di động, máy ảnh còn có ống kính nhanh hơn, giúp giảm thời gian phơi sáng xuống còn 3 phút và một lăng kính ở phía trước ống kính, cho phép hình ảnh hiển thị chính xác theo chiều ngang.

11Thiết kế của Marc Antoine Gaudin

Một thiết kế khác của Pháp xuất hiện vào năm 1841, do Marc Antoine Gaudin tạo ra. Máy ảnh Nouvel Appareil Gaudin có một đĩa kim loại với ba lỗ có kích thước khác nhau được gắn ở phía trước ống kính. Việc xoay sang một lỗ khác giúp thay đổi khẩu độ (f-stop) một cách hiệu quả, cho phép lượng ánh sáng khác nhau đi vào máy ảnh. Thay vì sử dụng các hộp lồng để lấy nét, máy ảnh Gaudin sử dụng các ống đồng lồng vào nhau.

12Máy ảnh Dubroni năm 1864

Quy trình tấm ướt collodion dần thay thế daguerreotype trong những năm 1850, đòi hỏi các nhiếp ảnh gia phải phủ và làm nhạy các tấm kính hoặc sắt mỏng ngay trước khi sử dụng và phơi sáng chúng trong máy ảnh khi vẫn còn ướt. Các máy ảnh tấm ướt đời đầu rất đơn giản và không khác biệt nhiều so với máy ảnh Daguerreotype, nhưng các thiết kế tinh vi hơn cuối cùng đã xuất hiện. Chiếc Dubroni năm 1864 cho phép việc làm nhạy và tráng phim được thực hiện ngay bên trong máy ảnh thay vì trong phòng tối riêng biệt.

13Kodak

Việc sử dụng phim ảnh được tiên phong bởi George Eastman, người bắt đầu sản xuất phim giấy vào năm 1885 trước khi chuyển sang phim celluloid vào năm 1889. Chiếc máy ảnh đầu tiên của ông, mà ông gọi là "Kodak", được bán ra lần đầu tiên vào năm 1888.

14Brownie

Năm 1900, Eastman đưa nhiếp ảnh đại chúng tiến thêm một bước với Brownie, một chiếc máy ảnh hộp đơn giản và rất rẻ tiền, giới thiệu khái niệm chụp ảnh nhanh (snapshot). Brownie cực kỳ phổ biến và nhiều mẫu khác nhau vẫn được bán cho đến những năm 1960.

15Leica I

Oskar Barnack, người phụ trách nghiên cứu và phát triển tại Leitz, đã quyết định nghiên cứu việc sử dụng phim điện ảnh 35 mm cho máy ảnh tĩnh trong khi cố gắng chế tạo một chiếc máy ảnh nhỏ gọn có khả năng tạo ra các bản phóng đại chất lượng cao. Ông đã chế tạo nguyên mẫu máy ảnh 35 mm (Ur-Leica) vào khoảng năm 1913, mặc dù việc phát triển thêm đã bị trì hoãn trong vài năm do Thế chiến I.

16Máy ảnh phản xạ thực dụng đầu tiên

Máy ảnh phản xạ thực dụng đầu tiên là Rolleiflex TLR định dạng trung bình của Franke & Heidecke ra đời năm 1928. Mặc dù cả máy ảnh phản xạ ống kính đơn và ống kính đôi đã có mặt từ nhiều thập kỷ trước, chúng quá cồng kềnh để đạt được sự phổ biến rộng rãi. Tuy nhiên, Rolleiflex đủ nhỏ gọn để trở nên phổ biến rộng rãi và thiết kế TLR định dạng trung bình đã trở nên phổ biến cho cả máy ảnh cao cấp và bình dân.

17Super Kodak

Chiếc máy ảnh đầu tiên có tính năng phơi sáng tự động là Super Kodak Six-20 năm 1938, được trang bị máy đo sáng selenium hoàn toàn tự động, nhưng mức giá cực kỳ cao (vào thời điểm đó) là 225 đô la (tương đương 4.087 đô la vào năm 2019) đã khiến nó không đạt được bất kỳ thành công nào. Tuy nhiên, đến những năm 1960, các linh kiện điện tử giá rẻ đã trở nên phổ biến và các máy ảnh được trang bị máy đo sáng và hệ thống phơi sáng tự động ngày càng trở nên rộng rãi.

18Argus C9

Kodak gia nhập thị trường với Retina I vào năm 1934, giới thiệu hộp phim 135 được sử dụng trong tất cả các máy ảnh 35 mm hiện đại. Mặc dù Retina tương đối rẻ, nhưng máy ảnh 35 mm vẫn nằm ngoài tầm với của hầu hết mọi người, và phim cuộn vẫn là định dạng được lựa chọn cho máy ảnh đại chúng. Điều này đã thay đổi vào năm 1936 với sự ra đời của chiếc Argus A giá rẻ và thậm chí còn hơn thế nữa vào năm 1939 với sự xuất hiện của chiếc Argus C3 vô cùng phổ biến. Mặc dù những chiếc máy ảnh rẻ nhất vẫn sử dụng phim cuộn, nhưng phim 35 mm đã thống trị thị trường vào thời điểm C3 ngừng sản xuất năm 1966.

19Máy ảnh đầu tiên sử dụng lăng kính ngũ giác (Pentaprism)

Đổi mới SLR quan trọng đầu tiên sau chiến tranh là kính ngắm ngang tầm mắt, xuất hiện lần đầu trên chiếc Duflex của Hungary vào năm 1947 và được tinh chỉnh vào năm 1948 với Contax S, chiếc máy ảnh đầu tiên sử dụng lăng kính ngũ giác. Trước đó, tất cả các máy ảnh SLR đều được trang bị màn hình lấy nét ngang tầm eo. Duflex cũng là chiếc SLR đầu tiên có gương phản xạ tức thời, giúp kính ngắm không bị tối sau mỗi lần phơi sáng. Khoảng thời gian này cũng chứng kiến sự ra đời của Hasselblad 1600F, thiết lập tiêu chuẩn cho máy ảnh SLR định dạng trung bình trong nhiều thập kỷ.

20Máy ảnh lấy ngay

Trong khi các máy ảnh thông thường ngày càng trở nên tinh tế và phức tạp hơn, một loại máy ảnh hoàn toàn mới đã xuất hiện trên thị trường vào năm 1948. Đó là Polaroid Model 95, chiếc máy ảnh chụp lấy ngay khả thi đầu tiên trên thế giới. Được gọi là Land Camera theo tên người phát minh ra nó, Edwin Land, Model 95 sử dụng một quy trình hóa học đã được cấp bằng sáng chế để tạo ra các bản in dương bản hoàn chỉnh từ các âm bản đã phơi sáng trong vòng chưa đầy một phút. Land Camera đã trở nên phổ biến bất chấp mức giá tương đối cao và dòng sản phẩm Polaroid đã mở rộng lên hàng chục mẫu vào những năm 1960. Chiếc máy ảnh Polaroid đầu tiên nhắm vào thị trường phổ thông, Model 20 Swinger năm 1965, là một thành công vang dội và vẫn là một trong những chiếc máy ảnh bán chạy nhất mọi thời đại.

21Nikon F

Năm 1952, Công ty Quang học Asahi (sau này trở nên nổi tiếng với máy ảnh Pentax) đã giới thiệu chiếc SLR Nhật Bản đầu tiên sử dụng phim 135, Asahiflex. Một số nhà sản xuất máy ảnh Nhật Bản khác cũng gia nhập thị trường SLR trong những năm 1950, bao gồm Canon, Yashica và Nikon.

22Sự ra đời của cảm biến máy ảnh kỹ thuật số

Nền tảng cho các cảm biến hình ảnh máy ảnh kỹ thuật số là công nghệ kim loại-oxit-bán dẫn (MOS), bắt nguồn từ việc phát minh ra MOSFET (bóng bán dẫn hiệu ứng trường MOS) bởi Mohamed M. Atalla và Dawon Kahng tại Bell Labs vào năm 1959. Điều này đã dẫn đến sự phát triển của các cảm biến hình ảnh bán dẫn kỹ thuật số, bao gồm thiết bị tích điện kép (CCD) và sau đó là cảm biến CMOS.

23German Mec 16 SB

Bước tiến công nghệ tiếp theo diễn ra vào năm 1960 khi chiếc máy ảnh siêu nhỏ German Mec 16 SB trở thành máy ảnh đầu tiên đặt máy đo sáng phía sau ống kính để đo sáng chính xác hơn. Tuy nhiên, đo sáng qua ống kính (TTL) cuối cùng đã trở thành một tính năng phổ biến trên máy ảnh SLR hơn các loại máy ảnh khác; chiếc SLR đầu tiên được trang bị hệ thống TTL là Topcon RE Super năm 1962.

24Cảm biến hình ảnh bán dẫn đầu tiên

Cảm biến hình ảnh bán dẫn đầu tiên là CCD, được phát minh bởi Willard S. Boyle và George E. Smith tại Bell Labs vào năm 1969. Trong khi nghiên cứu công nghệ MOS, họ nhận ra rằng điện tích là tương tự của bong bóng từ và nó có thể được lưu trữ trên một tụ điện MOS nhỏ.

25Cromemco Cyclops

Cromemco Cyclops, được giới thiệu như một dự án xây dựng cho người có sở thích vào năm 1975, là máy ảnh kỹ thuật số đầu tiên được kết nối với máy vi tính. Cảm biến hình ảnh của nó là một chip nhớ truy cập ngẫu nhiên động (DRAM) kim loại-oxit-bán dẫn (MOS) đã được sửa đổi.

26Sony Mavica

Máy ảnh điện tử cầm tay, theo nghĩa là một thiết bị dùng để mang theo và sử dụng như máy ảnh phim cầm tay, xuất hiện vào năm 1981 với sự ra mắt của Sony Mavica (Magnetic Video Camera). Đừng nhầm lẫn thiết bị này với các máy ảnh sau này của Sony cũng mang tên Mavica. Đây là một máy ảnh analog, ghi lại các tín hiệu pixel liên tục giống như máy quay băng video mà không chuyển đổi chúng thành các mức rời rạc; nó ghi lại các tín hiệu giống như truyền hình vào một chiếc "đĩa mềm video" kích thước 2 × 2 inch. Về bản chất, đó là một máy quay phim video ghi lại từng khung hình, 50 khung hình mỗi đĩa ở chế độ trường và 25 khung hình mỗi đĩa ở chế độ khung hình. Chất lượng hình ảnh được coi là ngang bằng với các tivi thời bấy giờ.

27Cảm biến điểm ảnh chủ động NMOS

Cảm biến điểm ảnh chủ động (APS) NMOS được Olympus phát minh tại Nhật Bản vào giữa những năm 1980. Điều này có được nhờ những tiến bộ trong chế tạo thiết bị bán dẫn MOS, với việc thu nhỏ MOSFET xuống mức micron và sau đó là dưới micron. Cảm biến APS NMOS được chế tạo bởi nhóm của Tsutomu Nakamura tại Olympus vào năm 1985. Cảm biến điểm ảnh chủ động CMOS (cảm biến CMOS) sau đó được phát triển bởi nhóm của Eric Fossum tại Phòng thí nghiệm Sức đẩy Phản lực NASA vào năm 1993.

28Canon RC-701

Các máy ảnh điện tử analog dường như chưa tiếp cận thị trường cho đến năm 1986 với Canon RC-701. Canon đã trình diễn nguyên mẫu của mẫu máy này tại Thế vận hội Mùa hè 1984, in ảnh trên tờ Yomiuri Shinbun, một tờ báo của Nhật Bản. Tại Hoa Kỳ, ấn phẩm đầu tiên sử dụng những chiếc máy ảnh này cho phóng sự thực tế là USA Today, trong bài đưa tin về giải bóng chày World Series. Một số yếu tố đã kìm hãm sự phổ biến rộng rãi của máy ảnh analog; chi phí (lên tới 20.000 đô la, tương đương 47.000 đô la vào năm 2019), chất lượng hình ảnh kém so với phim và thiếu các máy in giá cả phải chăng chất lượng tốt. Việc chụp và in ảnh ban đầu đòi hỏi phải có quyền truy cập vào các thiết bị như bộ thu khung hình, vốn nằm ngoài tầm với của người tiêu dùng bình thường. Các đĩa "video floppy" sau đó có sẵn một số thiết bị đọc để xem trên màn hình nhưng chưa bao giờ được tiêu chuẩn hóa như một ổ đĩa máy tính.

29Những chiếc DSLR đầu tiên của Nikon

Nikon đã quan tâm đến nhiếp ảnh kỹ thuật số từ giữa những năm 1980. Năm 1986, khi trình bày tại Photokina, Nikon đã giới thiệu một nguyên mẫu hoạt động của máy ảnh kỹ thuật số loại SLR đầu tiên (Still Video Camera), do Panasonic sản xuất. Nikon SVC được xây dựng xung quanh cảm biến thiết bị tích điện kép 2/3 inch với 300.000 pixel. Phương tiện lưu trữ là một đĩa mềm từ tính bên trong máy ảnh cho phép ghi 25 hoặc 50 hình ảnh đen trắng, tùy thuộc vào độ phân giải. Năm 1988, Nikon đã phát hành máy ảnh DSLR thương mại đầu tiên, QV-1000C.

30Casio VS-101

Máy ảnh điện tử analog đầu tiên được tiếp thị cho người tiêu dùng có thể là Casio VS-101 vào năm 1987. Một máy ảnh analog đáng chú ý được sản xuất cùng năm là Nikon QV-1000C, được thiết kế như một máy ảnh báo chí và không bán cho người dùng phổ thông, chỉ bán được vài trăm chiếc. Nó ghi lại hình ảnh ở thang độ xám và chất lượng in trên báo ngang bằng với máy ảnh phim. Về ngoại hình, nó rất giống với máy ảnh phản xạ ống kính đơn kỹ thuật số hiện đại. Hình ảnh được lưu trữ trên đĩa mềm video.

31MegaVision Tessera

Máy ảnh kỹ thuật số đầu tiên thuộc bất kỳ loại nào từng được bán thương mại có thể là MegaVision Tessera vào năm 1987, mặc dù không có tài liệu chi tiết nào về việc bán hàng của nó được biết đến.

32Fuji DS-1P

Đến cuối những năm 1980, công nghệ cần thiết để sản xuất máy ảnh kỹ thuật số thương mại thực sự đã tồn tại. Máy ảnh kỹ thuật số di động thực sự đầu tiên ghi lại hình ảnh dưới dạng tệp máy tính có khả năng là Fuji DS-1P năm 1988, ghi vào thẻ nhớ SRAM (RAM tĩnh) 2 MB sử dụng pin để giữ dữ liệu trong bộ nhớ. Chiếc máy ảnh này chưa bao giờ được tiếp thị ra công chúng.

33Các tiêu chuẩn mới

Việc chuyển sang các định dạng kỹ thuật số được hỗ trợ bởi sự hình thành các tiêu chuẩn JPEG và MPEG đầu tiên vào năm 1988, cho phép các tệp hình ảnh và video được nén để lưu trữ.

34DS-X

Máy ảnh kỹ thuật số di động đầu tiên thực sự được tiếp thị thương mại đã được bán vào tháng 12 năm 1989 tại Nhật Bản, đó là chiếc DS-X của Fuji.

35Dycam Model 1

Máy ảnh kỹ thuật số di động có sẵn thương mại đầu tiên tại Hoa Kỳ là Dycam Model 1, được xuất xưởng lần đầu vào tháng 11 năm 1990. Ban đầu, nó là một thất bại thương mại vì nó chỉ có màu đen trắng, độ phân giải thấp và giá gần 1.000 đô la (tương đương 2.000 đô la vào năm 2019). Sau đó, nó đã đạt được thành công khiêm tốn khi được bán lại dưới tên Logitech Fotoman vào năm 1992. Nó sử dụng cảm biến hình ảnh CCD, lưu trữ ảnh kỹ thuật số và kết nối trực tiếp với máy tính để tải xuống.

36Kodak DCS

Năm 1991, Kodak đưa ra thị trường Kodak DCS (Hệ thống máy ảnh kỹ thuật số Kodak), khởi đầu cho một dòng máy ảnh SLR chuyên nghiệp Kodak DCS lâu đời dựa một phần trên thân máy phim, thường là Nikon. Nó sử dụng cảm biến 1,3 megapixel, có hệ thống lưu trữ kỹ thuật số bên ngoài cồng kềnh và có giá 13.000 đô la (tương đương 24.000 đô la vào năm 2019). Khi Kodak DCS-200 ra đời, Kodak DCS được gọi là Kodak DCS-100.

37Máy ảnh đầu tiên có màn hình tinh thể lỏng

Chiếc máy ảnh tiêu dùng đầu tiên có màn hình tinh thể lỏng ở mặt sau là Casio QV-10, được phát triển bởi một nhóm do Hiroyuki Suetaka dẫn đầu vào năm 1995.

38Máy ảnh DSLR đầu tiên quay được video

Chiếc máy ảnh đầu tiên cung cấp khả năng quay video có thể là Ricoh RDC-1 vào năm 1995.

39Máy ảnh đầu tiên sử dụng CompactFlash

Chiếc máy ảnh đầu tiên sử dụng CompactFlash là Kodak DC-25 vào năm 1996.

40Nikon D1

Năm 1999 chứng kiến sự ra đời của Nikon D1, một chiếc máy ảnh 2,74 megapixel là máy ảnh SLR kỹ thuật số đầu tiên được phát triển hoàn toàn từ đầu bởi một nhà sản xuất lớn, và với mức giá dưới 6.000 đô la (tương đương 10.100 đô la vào năm 2019) khi ra mắt, nó đã trở nên vừa túi tiền với các nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp và người tiêu dùng cao cấp. Chiếc máy ảnh này cũng sử dụng ống kính ngàm Nikon F, nghĩa là các nhiếp ảnh gia chụp phim có thể sử dụng nhiều ống kính mà họ đã sở hữu.

41Khủng hoảng Kodak

Kể từ năm 2003, máy ảnh kỹ thuật số đã bán chạy hơn máy ảnh phim và Kodak thông báo vào tháng 1 năm 2004 rằng họ sẽ không còn bán máy ảnh phim mang thương hiệu Kodak ở các nước phát triển – và năm 2012 đã nộp đơn xin phá sản sau khi chật vật thích nghi với ngành công nghiệp đang thay đổi.

42Mô tả đầu tiên về Camera Obscura

Tiền thân của máy ảnh chụp ảnh là camera obscura. Camera obscura (tiếng Latin có nghĩa là "phòng tối") là hiện tượng quang học tự nhiên xảy ra khi hình ảnh của một cảnh ở phía bên kia của màn chắn (hoặc ví dụ như một bức tường) được chiếu qua một lỗ nhỏ trên màn chắn đó và tạo thành một hình ảnh đảo ngược (từ trái sang phải và lộn ngược) trên một bề mặt đối diện với lỗ mở.