1Thặng dư

Tổng lợi nhuận ròng của 536 công ty sản xuất và thương mại cho thấy mức tăng 36,6% so với cùng kỳ năm 1928, trong đó ngành sản xuất thép dẫn đầu. Doanh số bán lẻ, số lượng công trình xây dựng khởi công và doanh thu đường sắt liên tục lập kỷ lục. Cổ phiếu tiếp tục đạt mức tăng kỷ lục. Một lượng thặng dư lúa mì khổng lồ từ năm 1928 đã đẩy giá lúa mì xuống thấp, gây áp lực lên thị trường hàng hóa và thu nhập của nông dân. Tỷ lệ thất nghiệp dao động ở mức 4%. GDP danh nghĩa của Hoa Kỳ là 105 tỷ USD.

2Sự cố sụp đổ thị trường chứng khoán nhỏ xảy ra

Một cuộc sụp đổ thị trường chứng khoán nhỏ xảy ra sau khi Cục Dự trữ Liên bang cảnh báo về tình trạng đầu cơ quá mức. Tuy nhiên, cuộc sụp đổ nhỏ này đã được ngăn chặn hai ngày sau đó khi Ngân hàng National City bơm 25 triệu USD tín dụng vào thị trường chứng khoán.

3Mức tăng không gián đoạn

Thị trường chứng khoán gần như tăng trưởng không gián đoạn, đạt mức tăng 20% trong giai đoạn này (từ tháng 5 đến tháng 9).

4Cục Dự trữ Liên bang tiếp tục kế hoạch tăng lãi suất

Chi tiêu tiêu dùng và sản xuất công nghiệp bắt đầu đình trệ vào mùa hè. Cục Dự trữ Liên bang tiếp tục kế hoạch tăng lãi suất từ 4% vào giữa năm 1928 lên 6% vào giữa năm 1929 nhằm nỗ lực chống lại hành vi đầu cơ.

5Đạo luật Tiếp thị Nông nghiệp năm 1929

Đạo luật Tiếp thị Nông nghiệp năm 1929 được ký thành luật, cung cấp khoảng 100 triệu USD các khoản vay khẩn cấp cho những nông dân đang gặp khó khăn.

6Suy thoái nhẹ bắt đầu

Một cuộc suy thoái nhẹ bắt đầu, hai tháng trước khi thị trường chứng khoán sụp đổ. Sản xuất thép cùng doanh số bán ô tô và nhà ở giảm đáng kể, xây dựng đình trệ và nợ tiêu dùng đạt mức nguy hiểm do tín dụng dễ dàng. Hơn 8,5 tỷ USD các khoản vay ký quỹ cho cổ phiếu đã được thực hiện, trị giá nhiều hơn tất cả số tiền đang lưu thông tại Hoa Kỳ vào thời điểm đó.

7Sở giao dịch chứng khoán London sụp đổ

Sở giao dịch chứng khoán London sụp đổ sau sự sụp đổ của Tập đoàn Hatry vì các cáo buộc gian lận và làm giả. 24 triệu bảng Anh giá trị đã bị xóa sổ. Sự sụp đổ này làm lung lay niềm tin của các nhà đầu tư Mỹ vào sự an toàn của các khoản đầu tư ở nước ngoài.

8Sự sụp đổ của Phố Wall năm 1929 bắt đầu

Sự sụp đổ của Phố Wall năm 1929 bắt đầu. Cổ phiếu mất hơn 11% giá trị ngay khi chuông mở cửa. Các nhà sử học kinh tế thường coi chất xúc tác của Đại suy thoái là sự sụp đổ đột ngột và tàn khốc của giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Hoa Kỳ, bắt đầu từ ngày 24 tháng 10 năm 1929.

9Phục hồi ngắn hạn

Thị trường đã trải qua một đợt phục hồi ngắn hạn.

10Ngày thứ Ba đen tối

Sở giao dịch chứng khoán New York sụp đổ, chỉ số Dow Jones đóng cửa giảm hơn 12%.

11Phục hồi trong một ngày

Phục hồi trong một ngày.

12Cục Dự trữ Liên bang bắt đầu hạ lãi suất chiết khấu

Cục Dự trữ Liên bang bắt đầu hạ lãi suất chiết khấu từ mức 6%.

13Thị trường chứng khoán chạm đáy ở mức 198,60

Thị trường chứng khoán chạm đáy ở mức 198,60, theo sau là một thị trường gấu kéo dài đến tháng 4 năm 1930. Tuy nhiên, giá hàng hóa vẫn tiếp tục giảm mạnh.

14Chỉ số Dow đạt đỉnh đóng cửa thứ cấp là 294,07

Chỉ số Dow đạt đỉnh đóng cửa thứ cấp (tức là đợt phục hồi trong thị trường gấu) là 294,07, theo sau là một thời kỳ đình trệ kéo dài cho đến khi sự suy giảm nghiêm trọng bắt đầu vào tháng 4 năm 1931. Đỉnh này tương đương với mức đầu năm 1929, nhưng thấp hơn 30% so với đỉnh tháng 9 năm 1929.

15Doanh số bán ô tô giảm

Doanh số bán ô tô giảm xuống dưới mức năm 1928.

16Đạo luật Thuế quan Smoot-Hawley được thông qua

Đạo luật Thuế quan Smoot-Hawley được thông qua, gây thêm áp lực lên nền kinh tế toàn cầu đang suy yếu, chủ yếu thông qua sự sụp đổ trong thương mại các sản phẩm nông nghiệp, gây căng thẳng cho các ngân hàng đã cho nông dân vay nặng lãi. Việc giảm thêm thương mại các sản phẩm sản xuất dẫn đến sa thải nhân công và giảm lợi nhuận doanh nghiệp, làm suy yếu nền kinh tế. Sự đồng thuận chung giữa các nhà kinh tế là Đạo luật Smoot-Hawley không gây ra cuộc Đại suy thoái, nhưng đã làm trầm trọng thêm tình hình và cản trở các nỗ lực phục hồi sau năm 1933. Xuất khẩu giảm từ 5,2 tỷ USD năm 1929 xuống chỉ còn 1,7 tỷ USD vào năm 1933.

17Sự lây lan của nỗi sợ hãi

Caldwell & Company, một tập đoàn lớn cung cấp dịch vụ ngân hàng, bảo hiểm và môi giới ở miền Nam Hoa Kỳ, sụp đổ và gây ra hiệu ứng dây chuyền rút tiền hàng loạt tại các ngân hàng nhỏ hơn ở Tennessee và Kentucky. Sự sụp đổ này tạo ra các tiêu đề trên toàn quốc, góp phần vào sự lây lan của nỗi sợ hãi liên quan đến hệ thống ngân hàng.

18Lãi suất quỹ liên bang của Cục Dự trữ Liên bang đạt 2%

Lãi suất quỹ liên bang của Cục Dự trữ Liên bang đạt 2%, mức thấp kỷ lục vào thời điểm đó.

19Đợt phá sản ngân hàng lớn đầu tiên tại Hoa Kỳ

Đợt phá sản ngân hàng lớn đầu tiên tại Hoa Kỳ. Khoảng 550 triệu USD tiền gửi bị mất. Hơn 300 ngân hàng đã phá sản chỉ riêng trong tháng 12.

20Ngân hàng Hoa Kỳ sụp đổ

Ngân hàng Hoa Kỳ (một ngân hàng tư nhân ở Thành phố New York) sụp đổ.

21Cuộc suy thoái năm 1930

Suy thoái trầm trọng hơn. GDP của Hoa Kỳ giảm 8,5% và GDP danh nghĩa giảm xuống còn 92 tỷ USD. Giá cả giảm nhẹ nhưng tiền lương tương đối ổn định. Tỷ lệ lạm phát hàng năm của Hoa Kỳ là -6,4%. Tỷ lệ thất nghiệp đạt 9%. 1.350 ngân hàng phá sản.

22Creditanstalt mất khả năng thanh toán

Creditanstalt, ngân hàng hàng đầu của Áo với cổ phần lớn trong nhiều ngành công nghiệp, mất khả năng thanh toán sau khi buộc phải gánh chịu các khoản nợ từ ba ngân hàng mất khả năng thanh toán khác, gây ra hiệu ứng dây chuyền phá sản ngân hàng trên khắp Trung Âu. Creditanstalt chiếm 16% GDP của Áo và không thể tìm thấy tổ chức nào khác để đảm bảo tính thanh khoản. 140 triệu shilling Áo đã bị mất. Sự sụp đổ của Creditanstalt khiến Ngân hàng Pháp, Ngân hàng Quốc gia Bỉ, Ngân hàng Hà Lan và Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ bắt đầu rút tiền từ đồng đô la Mỹ để lấy dự trữ vàng, và buộc Cục Dự trữ Liên bang phải tăng lãi suất từ 1,5% lên 3,5% để duy trì tiêu chuẩn vàng, điều này góp phần làm trầm trọng thêm cuộc Đại suy thoái và đợt phá sản ngân hàng thứ hai tại Hoa Kỳ trong mùa hè năm 1931.

23Lãi suất quỹ liên bang của Cục Dự trữ Liên bang chạm đáy ở mức 1,5%

Lãi suất quỹ liên bang của Cục Dự trữ Liên bang chạm đáy ở mức 1,5%.

24Trong số 193 ngân hàng được tiểu bang cấp phép ở khu vực Chicago năm 1929, chỉ có 35 ngân hàng sống sót đến cuối năm 1933

Đợt sụp đổ ngân hàng lớn thứ hai tại Hoa Kỳ và tình hình kinh tế ngày càng tồi tệ đã góp phần làm thay đổi vĩnh viễn kỳ vọng của người dân về nền kinh tế. Đợt khủng hoảng này tập trung vào các ngân hàng ở Chicago, nơi chịu ảnh hưởng từ các khoản nợ bất động sản bị vỡ nợ. Trong số 193 ngân hàng được tiểu bang cấp phép ở khu vực Chicago năm 1929, chỉ có 35 ngân hàng sống sót đến cuối năm 1933.

25Lệnh hoãn nợ Hoover được ban hành

Lệnh hoãn nợ Hoover được ban hành vào ngày 20 tháng 6, tạm dừng các khoản thanh toán bồi thường từ Đức để ổn định đất nước.

26Reichsbank mất 840 triệu mark trong chưa đầy 3 tuần

Reichsbank mất 840 triệu mark trong chưa đầy 3 tuần khi các nhà đầu tư rút các khoản tiền gửi ngắn hạn.

27Danatbank mất khả năng thanh toán

Ngân hàng lớn thứ hai của Đức, Danatbank, mất khả năng thanh toán vào ngày 13 tháng 7. Kỳ nghỉ ngân hàng kéo dài hai ngày được tuyên bố. Ngành công nghiệp phải chịu một sự sụp đổ thảm khốc.

28Chính phủ Lao động của Ramsay MacDonald tăng thuế

Thâm hụt ngày càng sâu và nhu cầu cân bằng ngân sách đã dẫn đến việc chính phủ Lao động của Ramsay MacDonald tăng thuế thêm 24 triệu bảng Anh và cắt giảm chi tiêu 96 triệu bảng Anh, gây tranh cãi nhất là việc cắt giảm 20% trợ cấp thất nghiệp (tổng cộng 64 triệu bảng Anh). Nợ công của Vương quốc Anh vào thời điểm đó là 180% GDP, chủ yếu là do chi phí của Thế chiến I để lại. Sự phẫn nộ của công chúng sẽ dẫn đến việc Đảng Lao động gần như bị tiêu diệt trong cuộc bầu cử tháng 10 năm 1931.

29Anh rời bỏ chế độ bản vị vàng và đồng bảng Anh mất giá 25%

Anh rời bỏ chế độ bản vị vàng và đồng bảng Anh mất giá 25%. Bất chấp những cảnh báo về thảm họa, việc rời bỏ này lại mang lại lợi ích cho nền kinh tế Anh vì hàng xuất khẩu trở nên cạnh tranh hơn. Ngoài ra, Ngân hàng Trung ương Anh giờ đây đã tự do tham gia vào việc tạo tiền và giảm lãi suất từ 6,00% xuống 2,00%.

30Tổng tuyển cử Vương quốc Anh năm 1931

Cuộc tổng tuyển cử Vương quốc Anh năm 1931 diễn ra, tiêu diệt Đảng Lao động và mang lại chiến thắng áp đảo cho Đảng Bảo thủ.

31Cuộc suy thoái năm 1931

2.294 ngân hàng đã sụp đổ với gần 1,7 tỷ đô la tiền gửi. 28.285 doanh nghiệp đã thất bại với tỷ lệ 133 vụ phá sản mỗi ngày trong năm 1931. Tỷ lệ thất nghiệp tăng lên 16%. GDP danh nghĩa của Hoa Kỳ giảm xuống còn 77 tỷ đô la và tăng trưởng là -8,5%. Lạm phát hàng năm là -9,3%.

32Tập đoàn Tài chính Tái thiết được thành lập

Tập đoàn Tài chính Tái thiết (RFC) được thành lập để cho vay 2 tỷ đô la cho các tổ chức tài chính gặp khó khăn không thuộc Hệ thống Dự trữ Liên bang nhưng có khả năng thanh toán trong dài hạn. Đến năm 1941, RFC đã cho vay khoảng 9,5 tỷ đô la cho các ngân hàng, đường sắt và hiệp hội thế chấp, cũng như chính quyền tiểu bang và địa phương.

33Michigan trở thành tiểu bang đầu tiên ở Hoa Kỳ tuyên bố kỳ nghỉ ngân hàng vô thời hạn

Michigan trở thành tiểu bang đầu tiên ở Hoa Kỳ tuyên bố kỳ nghỉ ngân hàng vô thời hạn, trong nỗ lực ngăn chặn sự sụp đổ sắp xảy ra của First National Bank of Detroit và Guardian National Bank of Commerce, hai ngân hàng lớn nhất ở Detroit. First National và Guardian National bị đe dọa phá sản nếu Ford Motor Company thực hiện mong muốn rút toàn bộ tiền gửi của mình tại hai ngân hàng này; Ford cần tiền mặt để bù đắp khoản lỗ 75 triệu đô la vào năm 1932.

34Cục Dự trữ Liên bang thực hiện các giao dịch thị trường mở

Cục Dự trữ Liên bang thực hiện các giao dịch thị trường mở, làm tăng cung tiền thêm 1 tỷ đô la.

35Đạo luật Doanh thu năm 1932

Đạo luật Doanh thu năm 1932 được ký thành luật, tăng thuế thu nhập cá nhân, thuế thu nhập doanh nghiệp và thuế bán hàng đối với nhiều loại hàng hóa khác nhau.

36Phần lớn các hạn chế thương mại nước ngoài có hiệu lực

Phần lớn các hạn chế thương mại nước ngoài có hiệu lực, từ Smoot-Hawley ở Hoa Kỳ và Ưu đãi Đế quốc trong Đế quốc Anh.

37Chính phủ Hoa Kỳ ngừng các hoạt động thị trường mở

Chính phủ Hoa Kỳ ngừng các hoạt động thị trường mở.

38Chỉ số Công nghiệp Dow Jones chạm đáy ở mức 41,22

Chỉ số Công nghiệp Dow Jones chạm đáy ở mức 41,22, mức thấp nhất được ghi nhận trong thế kỷ 20 và đại diện cho mức giảm 89% so với đỉnh điểm vào tháng 9 năm 1929.

39Bầu cử liên bang Đức (tháng 7 năm 1932)

Cuộc bầu cử liên bang Đức tháng 7 năm 1932 được tổ chức, và Đảng Quốc xã, do Adolf Hitler lãnh đạo, trở thành đảng lớn nhất trong Reichstag.

40Bầu cử liên bang Đức (tháng 11 năm 1932)

Cuộc bầu cử liên bang Đức tháng 11 năm 1932, cuộc bầu cử toàn Đức tự do và công bằng cuối cùng cho đến năm 1990, được tổ chức. Một thất bại nhỏ đối với Đảng Quốc xã, một chiến dịch bạo lực và đe dọa hàng loạt sẽ bắt đầu trong thời gian chuẩn bị cho cuộc bầu cử tiếp theo vào tháng 3 năm 1933. Hitler sau đó được Tổng thống Paul von Hindenburg bổ nhiệm làm Thủ tướng Đức và sẽ sử dụng vụ cháy Reichstag làm cái cớ để tuyên bố tình trạng khẩn cấp ở Đức nhằm mở rộng quyền lực của mình.

41Đảng Dân chủ giành đa số áp đảo tại cả hai viện của Quốc hội

Cuộc bầu cử Hoa Kỳ năm 1932: Franklin D. Roosevelt được bầu làm Tổng thống thứ 32 của Hoa Kỳ với chiến thắng áp đảo, Đảng Dân chủ giành đa số áp đảo tại cả hai viện của Quốc hội.

42Tình hình năm 1932

Tỷ lệ thất nghiệp tăng lên 23%, tăng trưởng GDP là -13%, tỷ lệ lạm phát hàng năm là -11%, 1.700 ngân hàng phá sản. GDP danh nghĩa của Hoa Kỳ giảm xuống còn 60 tỷ đô la. Hơn 13 triệu người ở Hoa Kỳ thất nghiệp và 3,5 triệu người ở Vương quốc Anh.

43Franklin D. Roosevelt nhậm chức Tổng thống

Franklin D. Roosevelt nhậm chức Tổng thống.

44Đạo luật Kinh tế năm 1933

Đạo luật Kinh tế năm 1933 gây tranh cãi được ký thành luật, cắt giảm 243 triệu đô la tiền lương và lương hưu của chính phủ, cùng với phúc lợi của cựu chiến binh. Bất chấp cuộc khủng hoảng kinh tế, đa số các nhà kinh tế, nhà hoạch định chính sách và công chúng Mỹ tin rằng chính phủ liên bang cần cân bằng ngân sách và tránh chi tiêu thâm hụt, để tránh gây thêm áp lực lên thị trường trái phiếu, điều này sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến chi phí vay của chính phủ, các ngân hàng, tập đoàn và nhà đầu tư nước ngoài. Từ năm 1929 đến 1933, tổng nợ của chính phủ Hoa Kỳ đã tăng từ 16,9 tỷ đô la lên hơn 23 tỷ đô la.

45Hơn 1,1 tỷ đô la tiền mặt tích trữ đã được gửi vào hệ thống ngân hàng

Đến cuối tháng 3, hơn 1,1 tỷ đô la tiền mặt bị tích trữ đã được gửi vào hệ thống ngân hàng.

46Quân đoàn Bảo tồn Dân sự được thành lập

Quân đoàn Bảo tồn Dân sự, một chương trình cứu trợ công trình công cộng, được thành lập. Chương trình này kéo dài đến năm 1942 và là một biểu tượng của các chương trình New Deal.

47Sắc lệnh hành pháp 6102 của Tổng thống Franklin D. Roosevelt được ban hành

Sắc lệnh hành pháp 6102 của Tổng thống Franklin D. Roosevelt được ban hành, cấm tích trữ tiền vàng, vàng thỏi và chứng chỉ vàng, có hiệu lực từ ngày 1 tháng 5 năm 1933.

48Đạo luật Ngân hàng Khẩn cấp được ban hành

Đạo luật Ngân hàng Khẩn cấp được ban hành, cho phép tái cơ cấu hệ thống ngân hàng.

49Đạo luật Điều chỉnh Nông nghiệp được ban hành

Đạo luật Điều chỉnh Nông nghiệp được ban hành, nhằm mục đích thúc đẩy giá nông sản bằng cách giảm bớt thặng dư.

50Đạo luật Chứng khoán năm 1933 được ban hành

Đạo luật Chứng khoán năm 1933 được ban hành, yêu cầu đăng ký tất cả các giao dịch mua bán chứng khoán tài chính, cũng như công bố thông tin tài chính quan trọng về các công ty liên quan. Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ được thành lập vào năm sau đó, giúp chống lại giao dịch nội gián và giảm thiểu rủi ro giao dịch.

51Chỉ số sản xuất công nghiệp của Cục Dự trữ Liên bang phục hồi lên 85,5

Chỉ số sản xuất công nghiệp của Cục Dự trữ Liên bang phục hồi lên 85,5, tăng 57% so với mức 54,3 được ghi nhận vào tháng 3 năm 1933.

52Cơ quan Quản lý Công trình Dân sự được thành lập

Cơ quan Quản lý Công trình Dân sự được thành lập, cơ quan này đã tạo việc làm cho hơn 4 triệu người và phân phối hơn 400 triệu đô la tiền quỹ cho các chương trình việc làm cho đến khi kết thúc vào ngày 31 tháng 3 năm 1934, khi nó được thay thế bằng Cơ quan Quản lý Tiến độ Công trình lâu dài hơn.

53Lệnh cấm rượu bị bãi bỏ ở cấp quốc gia

Lệnh cấm rượu bị bãi bỏ ở cấp quốc gia. 18 tiểu bang vẫn tiếp tục duy trì lệnh cấm ở cấp tiểu bang. Việc chấm dứt Lệnh cấm rượu gây tổn hại cho tội phạm có tổ chức, cho phép việc làm hợp pháp trong sản xuất đồ uống có cồn và tăng doanh thu thuế của tiểu bang.

54Sự phục hồi năm 1933

Tỷ lệ lạm phát chuyển sang dương, ở mức 1% hàng năm. Tăng trưởng GDP hàng quý chuyển sang dương vào mùa hè, nhưng tỷ lệ tăng trưởng hàng năm chung là -1,3%. Tỷ lệ thất nghiệp đạt đỉnh ở mức 25%. 2 triệu người vô gia cư. Sản xuất công nghiệp chỉ bằng một nửa so với năm 1929. GDP danh nghĩa của Hoa Kỳ chạm đáy ở mức 57 tỷ đô la (giảm từ 105 tỷ đô la vào năm 1929).