1Sự khởi đầu của một Tập đoàn
Năm 1980, Ernest Harrison, chủ tịch của Racal Electronics lúc bấy giờ, đã đồng ý một thỏa thuận với Lord Weinstock của General Electric Company để cho phép Racal tiếp cận một số công nghệ vô tuyến chiến trường chiến thuật của GEC.
2Vô tuyến di động thương mại
Năm 1980, người đứng đầu bộ phận vô tuyến quân sự của Racal, Gerry Whent, đã được Ernest Harrison chỉ đạo đưa công ty vào lĩnh vực vô tuyến di động thương mại. Cùng năm đó, Whent đã đến thăm một nhà máy vô tuyến di động do General Electric (không liên quan đến GEC) điều hành tại Virginia, Hoa Kỳ để tìm hiểu về việc sử dụng thương mại công nghệ vô tuyến quân sự.
3Racal-Millicom Ltd
Vào tháng 7 năm 1982, Jan Stenbeck, người đứng đầu một tập đoàn đang phát triển của Thụy Điển, đã thành lập một công ty Mỹ là Millicom Inc và tiếp cận Gerry Whent để cùng đấu thầu giấy phép mạng di động thứ hai của Vương quốc Anh. Hai bên đã đạt được thỏa thuận cho Racal 60% công ty mới, Racal-Millicom Ltd, và Millicom 40%.
4Một công ty Anh
Do những lo ngại của chính phủ Anh về quyền sở hữu nước ngoài, các điều khoản đã được sửa đổi và vào tháng 12 năm 1982, quan hệ đối tác Racal-Millicom đã được trao giấy phép mạng điện thoại di động thứ hai của Vương quốc Anh. Quyền sở hữu cuối cùng của Racal-Millicom Ltd là 80% thuộc về Racal, với Millicom nắm giữ 15% cộng với tiền bản quyền, và công ty đầu tư mạo hiểm Hambros Technology Trust nắm giữ 5%.
5Racal-Vodafone
Vodafone được ra mắt vào ngày 1 tháng 1 năm 1985 dưới tên gọi mới là Racal-Vodafone (Holdings) Ltd, với văn phòng đầu tiên đặt tại Courtyard ở Newbury, Berkshire, và ngay sau đó Racal Strategic Radio được đổi tên thành Racal Telecommunications Group Limited.
6Cổ phần của Racal tại Vodafone
Vào ngày 29 tháng 12 năm 1986, Racal Electronics đã phát hành cổ phiếu cho các cổ đông thiểu số của Vodafone trị giá 110 triệu bảng Anh, và Vodafone trở thành thương hiệu thuộc sở hữu hoàn toàn của Racal.
7Đợt phát hành cổ phiếu thành công
Vào ngày 26 tháng 10 năm 1988, Racal Telecom, với phần lớn cổ phần do Racal Electronics nắm giữ, đã lên sàn chứng khoán London với 20% cổ phiếu được phát hành. Đợt phát hành thành công đã dẫn đến tình trạng cổ phần của Racal tại Racal Telecom được định giá cao hơn toàn bộ Racal Electronics.
8Tập đoàn Vodafone
Vào ngày 16 tháng 9 năm 1991, dưới áp lực của thị trường chứng khoán nhằm giải phóng toàn bộ giá trị cho các cổ đông, Racal Telecom đã được tách khỏi Racal Electronics thành Tập đoàn Vodafone (Vodafone Group), với Gerry Whent là CEO.
9Mua lại Talkland
Vào tháng 7 năm 1996, Vodafone đã mua lại hai phần ba cổ phần của Talkland mà họ chưa sở hữu với giá 30,6 triệu bảng Anh.
10Một động thái phòng thủ
Vào ngày 19 tháng 11 năm 1996, trong một động thái phòng thủ, Vodafone đã mua lại Peoples Phone với giá 77 triệu bảng Anh, một chuỗi 181 cửa hàng mà khách hàng của họ chủ yếu sử dụng mạng của Vodafone. Trong một động thái tương tự, công ty đã mua lại 80% cổ phần của Astec Communications mà họ chưa sở hữu, một nhà cung cấp dịch vụ với 21 cửa hàng.
11Một CEO mới
Vào tháng 1 năm 1997, Gerald Whent nghỉ hưu và Christopher Gent tiếp quản vị trí CEO.
12Logo Speechmark
Năm 1997, Vodafone giới thiệu logo Speechmark của mình, bao gồm một dấu ngoặc kép trong một vòng tròn, với các chữ O trong logo Vodafone đại diện cho dấu ngoặc kép mở và đóng, gợi ý về sự trò chuyện.
13Vodafone tại Ai Cập
Vào tháng 11 năm 1998, mạng Vodafone Ai Cập đã đi vào hoạt động dưới tên gọi Click GSM và được đổi thương hiệu thành Vodafone vào năm 2002.
14Vodafone Airtouch plc
Vào ngày 29 tháng 6 năm 1999, Vodafone đã hoàn tất việc mua lại AirTouch Communications, Inc. và đổi tên thành Vodafone Airtouch plc. Công ty sáp nhập bắt đầu giao dịch vào ngày 30 tháng 6 năm 1999.
15Verizon Wireless
Vào ngày 21 tháng 9 năm 1999, Vodafone đã đồng ý sáp nhập các tài sản không dây tại Mỹ của mình với Bell Atlantic Corp để thành lập Verizon Wireless.
16Mua lại Mannesmann
Vào tháng 11 năm 1999, Vodafone đã đưa ra một đề nghị mua lại không mong muốn đối với Mannesmann, nhưng đã bị từ chối. Sự quan tâm của Vodafone đối với Mannesmann đã tăng lên sau khi công ty này mua lại Orange, nhà điều hành di động của Anh.
17Cuộc đấu tranh khốc liệt
Chris Gent sau đó đã nói rằng động thái tiến vào Vương quốc Anh của Mannesmann đã phá vỡ một "thỏa thuận quý ông" về việc không cạnh tranh trên lãnh thổ quê nhà của nhau. Vụ thâu tóm thù địch đã gây ra sự phản đối mạnh mẽ ở Đức và một "cuộc đấu tranh khốc liệt" khi Mannesmann chống lại các nỗ lực của Vodafone.
18Thỏa thuận sáp nhập
Vào ngày 3 tháng 2 năm 2000, hội đồng quản trị Mannesmann đã đồng ý sáp nhập với Vodafone với mức giá đề nghị tăng lên 112 tỷ bảng Anh, đây là vụ sáp nhập doanh nghiệp lớn nhất từ trước đến nay.
19Các vụ sáp nhập hoàn tất
Việc sáp nhập các tài sản không dây tại Mỹ của Vodafone với Bell Atlantic Corp để thành lập Verizon đã hoàn tất vào ngày 4 tháng 4 năm 2000, chỉ vài tháng trước khi Bell Atlantic sáp nhập với GTE để thành lập Verizon Communications, Inc.
20Việc sáp nhập được phê duyệt
EU đã phê duyệt việc sáp nhập vào tháng 4 năm 2000 khi Vodafone đồng ý thoái vốn khỏi thương hiệu 'Orange', thương hiệu này đã được France Télécom mua lại vào tháng 5 năm 2000.
21Tên gọi cũ
Vào ngày 28 tháng 7 năm 2000, Công ty đã quay trở lại tên gọi cũ là Vodafone Group plc.
22Mạng lưới đối tác
Vào ngày 17 tháng 12 năm 2001, Vodafone đã giới thiệu khái niệm "Mạng lưới đối tác" (Partner Networks) bằng cách ký kết với TDC Mobil của Đan Mạch. Khái niệm mới này bao gồm việc giới thiệu các dịch vụ quốc tế của Vodafone vào thị trường địa phương mà không cần sự đầu tư từ Vodafone.
23Vodafone tại Kuwait
Vào ngày 18 tháng 9 năm 2002, Vodafone đã ký Thỏa thuận Mạng lưới đối tác với tập đoàn MTC của Kuwait. Thỏa thuận này bao gồm việc đổi thương hiệu MTC thành MTC-Vodafone.
24Vodafone tại Bahrain
Vào ngày 29 tháng 12 năm 2003, Vodafone đã ký một Thỏa thuận Mạng lưới đối tác khác với tập đoàn MTC của Kuwait. Thỏa thuận thứ hai này bao gồm việc hợp tác tại Bahrain và xây dựng thương hiệu mạng lưới là MTC-Vodafone.
25Vodacom
Vào ngày 3 tháng 11 năm 2004, Công ty thông báo rằng chi nhánh Vodacom tại Nam Phi đã đồng ý giới thiệu các dịch vụ quốc tế của Vodafone, chẳng hạn như Vodafone live! và các thỏa thuận đối tác, vào thị trường địa phương của mình.
26Mua lại VenFin
Vào tháng 11 năm 2005, Vodafone thông báo rằng họ đang trong các cuộc đàm phán độc quyền để mua lại 15% cổ phần của VenFin tại Vodacom Group và đạt được thỏa thuận vào ngày hôm sau. Vodafone và Telkom sau đó mỗi bên nắm giữ 50% cổ phần tại Vodacom. Hiện tại, Vodafone sở hữu 57,5% cổ phần của Vodacom sau khi mua lại 15% cổ phần từ Telkom.
27Thỏa thuận với Telecom Egypt
Vào ngày 8 tháng 11 năm 2006, công ty đã công bố một thỏa thuận với Telecom Egypt, dẫn đến sự hợp tác sâu rộng hơn tại thị trường Ai Cập và tăng tỷ lệ sở hữu của họ tại Vodafone Egypt. Sau thỏa thuận này, Vodafone Egypt thuộc sở hữu 55% của tập đoàn, trong khi 45% còn lại thuộc sở hữu của Telecom Egypt.
28Thỏa thuận tài trợ
Năm 2007, Vodafone đã ký một thỏa thuận tài trợ danh hiệu với đội đua Công thức 1 McLaren, hoạt động dưới tên gọi "Vodafone McLaren Mercedes" cho đến khi thỏa thuận tài trợ kết thúc vào cuối mùa giải 2013.
29Vodafone Qatar
Vào tháng 12 năm 2007, một liên danh do Vodafone Group dẫn đầu đã giành được giấy phép điện thoại di động thứ hai tại Qatar dưới tên gọi "Vodafone Qatar". Vodafone Qatar đặt trụ sở tại QSTP, Công viên Khoa học & Công nghệ Qatar.
30Vodafone tại Chile
Vào ngày 11 tháng 5 năm 2008, Vodafone đã ký kết một thỏa thuận thương mại với Entel PCS của Chile, trong đó Entel PCS có quyền truy cập vào thiết bị và các dịch vụ quốc tế của Vodafone, và Vodafone sẽ là một trong những thương hiệu của Entel cho mảng kinh doanh không dây.
31Mua lại Ghana Telecom
Vào ngày 3 tháng 7 năm 2008, Vodafone đã đồng ý mua lại 70% cổ phần của Ghana Telecom với giá 900 triệu đô la.
32Hoàn tất thương vụ mua lại
Vào ngày 17 tháng 8 năm 2008, Vodafone đã mua lại thành công 70% cổ phần của Ghana Telecom.
33Lời đề nghị
Vào ngày 9 tháng 10 năm 2008, Vodafone đã đề nghị mua thêm 15% cổ phần tại Vodacom Group từ Telkom.
34Thỏa thuận
Vào ngày 6 tháng 11 năm 2008, các chi tiết cuối cùng của thỏa thuận đã được công bố. Thỏa thuận yêu cầu Telkom bán 15% trong số 50% cổ phần của mình tại Vodacom cho tập đoàn và tách 35% còn lại cho các cổ đông của mình.
35Vodafone tại UAE
Vào ngày 28 tháng 1 năm 2009, tập đoàn Vodafone đã công bố thỏa thuận mạng lưới đối tác với Du, nhà khai thác lớn thứ hai tại Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất. Thỏa thuận bao gồm việc hợp tác về khách hàng quốc tế, mua sắm thiết bị cầm tay, băng thông rộng di động, v.v.
36Vodafone Ghana
Vào ngày 15 tháng 4 năm 2009, Ghana Telecom, cùng với công ty con di động OneTouch, đã được đổi thương hiệu thành Vodafone Ghana.
37JSE Limited
Vào ngày 18 tháng 5 năm 2009, Vodacom đã gia nhập JSE Limited, sàn giao dịch chứng khoán lớn nhất tại Nam Phi, sau khi Vodafone tăng tỷ lệ sở hữu thêm 15% lên 65% để nắm quyền kiểm soát đa số, bất chấp sự phản đối từ các công đoàn địa phương.
38Vodafone tại Libya
Vào ngày 24 tháng 2 năm 2010, tập đoàn Vodafone đã ký thỏa thuận mạng lưới đối tác với nhà khai thác lớn thứ hai tại Libya, al Madar.
39Đổi thương hiệu
Vào tháng 4 năm 2011, Vodacom đã đổi thương hiệu với logo của Vodafone.
40Bluefish Communications Ltd
Vào ngày 1 tháng 12 năm 2011, công ty đã mua lại Bluefish Communications Ltd có trụ sở tại Reading, một công ty tư vấn CNTT-TT. Các hoạt động được mua lại đã tạo thành hạt nhân của một bộ phận Truyền thông và Cộng tác Hợp nhất mới trong công ty con Vodafone Global Enterprise.
41CWW
Vào tháng 4 năm 2012, Vodafone thông báo thỏa thuận mua lại Cable & Wireless Worldwide (CWW) với giá 1,04 tỷ bảng Anh. Thương vụ này giúp Vodafone tiếp cận mạng lưới cáp quang của CWW dành cho doanh nghiệp, cho phép họ mở rộng các dịch vụ truyền thông hợp nhất cho doanh nghiệp.
42Ủng hộ Vodafone
Vào ngày 18 tháng 6 năm 2012, các cổ đông của Cable & Wireless đã bỏ phiếu ủng hộ lời đề nghị của Vodafone.
43Bán Verizon Wireless
Vào ngày 2 tháng 9 năm 2013, Vodafone thông báo sẽ bán 45% cổ phần của mình tại Verizon Wireless cho Verizon Communications với giá 130 tỷ đô la Mỹ. Với số tiền thu được từ thương vụ này, họ đã công bố sáng kiến Project Spring trị giá 19 tỷ bảng Anh để cải thiện chất lượng mạng lưới tại châu Âu và các thị trường mới nổi như Ấn Độ.
44Quan hệ đối tác tại Cameroon
Vào ngày 23 tháng 9 năm 2016, Vodafone đã mở rộng hoạt động sang Cameroon bằng cách ký kết quan hệ đối tác với Afrimax, một nhà khai thác viễn thông 4G-LTE tại châu Phi.
45Quy định mới
Vào tháng 6 năm 2017, công ty đã thực hiện các biện pháp để ngăn chặn quảng cáo của mình xuất hiện trên các kênh tập trung vào việc tạo và chia sẻ ngôn từ thù ghét và tin giả.
46Sự rút lui
Vào tháng 9 năm 2017, quan hệ đối tác của Vodafone với Afrimax đã chấm dứt hoạt động sau khi chính phủ thu hồi giấy phép của họ.
47Liên doanh tại Qatar
Vào tháng 2 năm 2018, Vodafone Europe đã đồng ý bán cổ phần của mình trong liên doanh tại Qatar.
485G MiFi
Vào ngày 25 tháng 11 năm 2019, Vodafone hợp tác với Inseego Corp. đã giới thiệu thiết bị 5G MiFi M1100 tại Qatar. Đây là điểm phát sóng di động 5G đầu tiên có mặt trên thị trường trong khu vực.
49Tiền điện tử Libra
Vào tháng 1 năm 2020, Vodafone xác nhận đã rút khỏi Hiệp hội Libra, hội đồng quản trị cho sáng kiến tiền kỹ thuật số toàn cầu do Facebook tạo ra.
50Rút khỏi Ai Cập
Vào ngày 29 tháng 1 năm 2020, Saudi Telecom Company (STC) và Vodafone Group đã ký Biên bản ghi nhớ về việc bán toàn bộ 55% cổ phần của Vodafone tại Vodafone Egypt cho STC. Với thương vụ này, Vodafone sẽ rút khỏi Ai Cập (với tư cách là nhà khai thác viễn thông) vì 45% cổ phần còn lại tại Vodafone Egypt thuộc sở hữu của Telecom Egypt. Telecom Egypt cho biết họ không có kế hoạch bán cổ phần của mình.
