Logo Lịch sử dự thảo
null
15 sự kiện trên dòng thời gian này
  1. Nguồn gốc Thiền định

    Thiên niên kỷ 6th TCNẤn Độ

    Thiền định lần đầu tiên được phát triển ở Ấn Độ. Bằng chứng tài liệu lâu đời nhất về việc thực hành thiền định là các tác phẩm nghệ thuật trên tường ở tiểu lục địa Ấn Độ từ khoảng năm 5.000 đến 3.500 TCN, cho thấy những người ngồi trong tư thế thiền định với đôi mắt khép hờ.

  2. Plotinus

    Thế kỷ 3rdHy Lạp

    Đến thế kỷ thứ 3, Plotinus đã phát triển các kỹ thuật thiền định, tuy nhiên chúng không thu hút được sự theo đuổi của các tín đồ Cơ đốc giáo. Thánh Augustine đã thử nghiệm các phương pháp của Plotinus nhưng không đạt được trạng thái xuất thần.

  3. Trường phái nguyên thủy đầu tiên

    Thế kỷ 6thTrung Quốc

    Việc truyền bá Phật giáo qua Con đường Tơ lụa đã giới thiệu thiền định đến các quốc gia phương Đông khác. Bồ Đề Đạt Ma (Bodhidharma) theo truyền thống được coi là người truyền bá khái niệm Thiền sang Trung Quốc. Tuy nhiên, "trường phái nguyên thủy" đầu tiên ở Đông Á được thành lập bởi người đương thời với ông là Trí Nghĩ (Zhiyi) vào thế kỷ thứ 6 tại miền trung Trung Quốc. Trí Nghĩ đã quản lý việc hệ thống hóa một cách có tổ chức các giáo lý khác nhau được du nhập từ Ấn Độ theo cách mà mối quan hệ giữa chúng trở nên hợp lý.

  4. Thiền đường đầu tiên tại Nhật Bản

    653Nara, Nhật Bản

    Với sự phát triển của Phật giáo Nhật Bản từ thế kỷ thứ 7 trở đi, các phương pháp thực hành thiền định đã được đưa đến và phát triển hơn nữa tại Nhật Bản. Nhà sư Nhật Bản Đạo Chiêu (Dosho) đã học về Thiền trong chuyến thăm Trung Quốc vào năm 653 và khi trở về đã mở thiền đường đầu tiên tại Nhật Bản, ở Nara.

  5. Dhikr

    Thiên niên kỷ 2ndẢ Rập Xê Út

    Quan điểm Sufi hay thần bí học Hồi giáo bao gồm các phương pháp thực hành thiền định. Sự tưởng nhớ Thiên Chúa trong Hồi giáo, được biết đến qua khái niệm Dhikr, được diễn giải trong các kỹ thuật thiền định khác nhau trong Sufism hoặc thần bí học Hồi giáo. Đây đã trở thành một trong những yếu tố thiết yếu của Sufism khi nó được hệ thống hóa vào thế kỷ 11 và 12. Nó được đặt cạnh fikr (tư duy) dẫn đến tri thức. Đến thế kỷ 12, việc thực hành Sufism bao gồm các kỹ thuật thiền định cụ thể, và các tín đồ của nó thực hành kiểm soát hơi thở và lặp lại các từ ngữ thánh thiêng.

  6. Hướng dẫn về Tọa thiền (Zazen)

    1227Nhật Bản

    Các phương pháp thực hành thiền định tiếp tục đến Nhật Bản từ Trung Quốc và phải chịu sự sửa đổi. Khi Đạo Nguyên (Dōgen) trở về Nhật Bản từ Trung Quốc vào khoảng năm 1227, ông đã viết các hướng dẫn cho Zazen, hay thiền ngồi, và hình thành một cộng đồng các nhà sư chủ yếu tập trung vào Zazen.

  7. Thiền định ở phương Tây (Denis Diderot)

    Thế kỷ 18thPháp

    Đến thế kỷ 18, việc nghiên cứu Phật giáo ở phương Tây là một chủ đề dành cho các trí thức. Triết gia Schopenhauer đã thảo luận về nó, và Voltaire kêu gọi sự khoan dung đối với Phật tử. Cũng có một số ảnh hưởng từ thời kỳ Khai sáng thông qua bộ Bách khoa toàn thư (Encyclopédie) của Denis Diderot (1713–1784), mặc dù ông tuyên bố: "Tôi thấy rằng một người thực hành thiền định thường khá vô dụng và một người thực hành chiêm nghiệm thì luôn điên rồ".

  8. Nghị viện Tôn giáo Thế giới

    1893Chicago, Illinois, Hoa Kỳ

    Nghị viện Tôn giáo Thế giới, được tổ chức tại Chicago vào năm 1893, là sự kiện mang tính bước ngoặt làm tăng nhận thức của phương Tây về thiền định. Đây là lần đầu tiên khán giả phương Tây trên đất Mỹ tiếp nhận các giáo lý tâm linh châu Á từ chính người châu Á.

  9. Tử thư Tây Tạng

    1927Hoa Kỳ

    Các trường phái yoga mới đã phát triển trong phong trào phục hưng Ấn Độ giáo từ những năm 1890. Một số trường phái này đã được giới thiệu đến phương Tây bởi Vivekananda và các bậc thầy sau này. Bản dịch tiếng Anh đầu tiên của Tử thư Tây Tạng được xuất bản năm 1927.

  10. Thiền định của Claudio Naranjo

    1971Chile

    Năm 1971, Claudio Naranjo lưu ý rằng "Từ 'thiền định' đã được sử dụng để chỉ định nhiều phương pháp thực hành khác nhau đến mức chúng ta có thể gặp khó khăn trong việc định nghĩa thiền định là gì." Vẫn chưa có định nghĩa nào về các tiêu chí cần thiết và đầy đủ cho thiền định đạt được sự chấp nhận rộng rãi hoặc phổ biến trong cộng đồng khoa học hiện đại, vì một nghiên cứu gần đây đã lưu ý về "sự thiếu đồng thuận dai dẳng trong các tài liệu" và "sự khó khăn dường như không thể giải quyết được trong việc định nghĩa thiền định". Kể từ đó, nhiều nỗ lực đã được thực hiện để định nghĩa thiền định.

  11. Bằng chứng văn bản đầu tiên

    Thiên niên kỷ 2nd TCNẤn Độ

    Bằng chứng văn bản đầu tiên về bất kỳ hình thức thiền định nào được nhìn thấy lần đầu trong kinh Vệ Đà, là những văn bản thiêng liêng của Ấn Độ giáo, vào khoảng năm 1500 TCN. Thiền định như một bài tập tâm linh và thực hành tôn giáo có một truyền thống lâu đời trong Ấn Độ giáo.

  12. Các hình thức thiền định khác xuất hiện

    Thiên niên kỷ 1st TCNẤn Độ

    Khoảng thế kỷ thứ 6 đến thế kỷ thứ 5 TCN, các hình thức thiền định khác đã phát triển ở Trung Quốc Đạo giáo và Ấn Độ Phật giáo.

  13. Phật giáo sơ kỳ

    Thế kỷ 5th TCNẤn Độ

    Thiền (Dhyana) trong Phật giáo sơ kỳ cũng chịu ảnh hưởng của Vedanta vào khoảng thế kỷ thứ 4 TCN.

  14. Nguồn gốc Thiền Phật giáo

    Thế kỷ 2nd TCNẤn Độ

    Nguồn gốc chính xác của thiền Phật giáo vẫn là chủ đề tranh luận giữa các học giả. Các ghi chép bằng văn bản sớm nhất về nhiều cấp độ và giai đoạn thiền định trong Phật giáo ở Ấn Độ được tìm thấy trong các bài kinh của Kinh tạng Pāli, có niên đại từ thế kỷ thứ 1 TCN. Kinh tạng Pāli ghi lại công thức bốn phần cơ bản của sự cứu rỗi thông qua việc tuân thủ các quy tắc đạo đức, tập trung chiêm nghiệm, tri thức và giải thoát, từ đó đặt thiền định như một bước trên con đường cứu rỗi. Vào thời điểm Phật giáo lan rộng ở Trung Quốc, Kinh Duy Ma Cật có niên đại từ năm 100 SCN đã bao gồm một số đoạn về thiền định và trí tuệ giác ngộ, chỉ rõ đến Thiền tông.

  15. Philo thành Alexandria

    20 TCNAlexandria, Ai Cập, Đế quốc La Mã

    Ở phương Tây, vào năm 20 TCN, Philo thành Alexandria đã viết về một số hình thức "bài tập tâm linh" liên quan đến sự chú ý (prosocial) và sự tập trung.